hedysarum coronarium

hedysarum coronarium

A farmer plants hedysarum coronarium in a sunny field.

Định nghĩa

Danh từ: Hedysarum coronarium một loại cây lâu năm nguồn gốc từ Nam Âu, được trồng để làm thức ăn chăn nuôi (cỏ khô) hoa màu hồng giàu mật hoa, nguồn cung cấp mật ong quan trọng.

dụ sử dụng
  • (Hedysarum coronarium được nông dân ở Ý Tây Ban Nha trồng để cải thiện chất lượng đất làm thức ăn cho gia súc.)
  • (Hoa của Hedysarum coronarium màu hồng tươi, thu hút ong tạo ra mật ong thơm ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nông nghiệp: Loài cây này thường được gọi là "cỏ ba lá Ý" hoặc "cỏ ba lá hồng", được sử dụng trong luân canh cây trồng để cố định đạm nhờ vi khuẩn cộng sinhrễ.
  • Trong nuôi ong: cây mật ong lý tưởng, nở hoa vào cuối xuân đầu , giúp ong sản xuất mật ong chất lượng cao.
Biến thể từ gần giống
  • Hedysarum (danh từ): Chi thực vật gồm nhiều loài cây họ Đậu, thường hoa màu hồng hoặc tím.
  • Coronarium (tính từ): Trong tiếng Latinh, nghĩa "thuộc về vương miện" hoặc "dạng vòng hoa", chỉ hình dạng hoa của loài cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ ba lá Ý: Tên thông thường trong tiếng Việt cho loài cây này.
  • Cỏ ba lá hồng: Tên gọi khác dựa trên màu sắc hoa.
  • Sulla: Tên gọi phổ biến trong tiếng Anh tiếng Pháp cho loài cây này.
Các cụm từ liên quan
  • Cây thức ăn chăn nuôi: Dùng để chỉ các loại cây trồng làm cỏ khô hoặc thức ăn tươi cho gia súc.

    • Hedysarum coronarium một loại cây thức ăn chăn nuôi quan trọngvùng Địa Trung Hải. (Hedysarum coronarium một loại cây thức ăn chăn nuôi quan trọngvùng Địa Trung Hải.)
  • Cây mật ong: Dùng để chỉ các loại cây cung cấp mật hoa cho ong.

    • Hedysarum coronarium được xếp vào nhóm cây mật ong hàng đầuNam Âu. (Hedysarum coronarium được xếp vào nhóm cây mật ong hàng đầuNam Âu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: đây tên khoa học của một loài thực vật, không thành ngữ thông dụng liên quan trực tiếp.